measure الفيتنامية ترجمة

measure

النطق
n. phép đo lường, sự đo lường, cách đo lường, đơn vị đo lường, tầm đường kiếm, đồ dùng để đo lường, thước để đo cất nhà cửa, thước đo cắt quần áo
v. đo, lường, đong, trắc lượng, đo kích tất, đo kích thước
Dictionary Extension
مشاركة هذه الصفحة